Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

부작용

bujagyong [부자굥]

부작용이 · 부작용을

tác dụng phụ

Ví dụ

이 약은 부작용이 거의 없어서 안전해요.

Thuốc này an toàn vì hầu như không có tác dụng phụ.

Thành phần từ

부 phụ작 làm용 dùng

Nghĩa đen là "tác dụng phụ". Hán Việt: phó tác dụng — tiếng Việt nói "tác dụng phụ" (cùng các chữ, đảo trật tự).

Bạn nên biết

Cũng dùng theo nghĩa bóng cho hậu quả không mong muốn của một chính sách hay kế hoạch.