부작용이 · 부작용을
tác dụng phụ
Ví dụ
이 약은 부작용이 거의 없어서 안전해요.
Thuốc này an toàn vì hầu như không có tác dụng phụ.
Thành phần từ
부 phụ+작 làm+용 dùng
Nghĩa đen là "tác dụng phụ". Hán Việt: phó tác dụng — tiếng Việt nói "tác dụng phụ" (cùng các chữ, đảo trật tự).
Bạn nên biết
Cũng dùng theo nghĩa bóng cho hậu quả không mong muốn của một chính sách hay kế hoạch.
Từ liên quan