Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

균형

gyunhyeong

균형이 · 균형을

sự cân bằng, thăng bằng

Ví dụ

건강하게 살려면 일과 생활의 균형이 중요해요.

Muốn sống khỏe thì cân bằng giữa công việc và cuộc sống rất quan trọng.

Thành phần từ

균 đều형 cán cân

Hán Việt: quân hành — nghĩa đen là "cán cân đều" (tiếng Việt: cân bằng).