균형이 · 균형을
sự cân bằng, thăng bằng
Ví dụ
건강하게 살려면 일과 생활의 균형이 중요해요.
Muốn sống khỏe thì cân bằng giữa công việc và cuộc sống rất quan trọng.
Thành phần từ
균 đều+형 cán cân
Hán Việt: quân hành — nghĩa đen là "cán cân đều" (tiếng Việt: cân bằng).
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
균형이 · 균형을
sự cân bằng, thăng bằng
Ví dụ
건강하게 살려면 일과 생활의 균형이 중요해요.
Muốn sống khỏe thì cân bằng giữa công việc và cuộc sống rất quan trọng.
Thành phần từ
Hán Việt: quân hành — nghĩa đen là "cán cân đều" (tiếng Việt: cân bằng).