Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

우정

ujeong

우정이 · 우정을

tình bạn

Ví dụ

우리는 십 년 넘게 우정을 지켜 왔어요.

Chúng tôi đã giữ gìn tình bạn hơn mười năm nay.

Thành phần từ

우 bạn정 tình

Nghĩa đen là “tình cảm bạn bè”. Hán Việt: hữu tình (lưu ý: tiếng Việt “hữu tình” nghĩa là “có tình, thơ mộng”; tình bạn là “tình hữu nghị, tình bạn”).

Bạn nên biết

Bạn thân thường đeo 우정 반지 (nhẫn tình bạn) hoặc đi 우정 여행 (chuyến du lịch cùng bạn thân).