Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

직장

jikjang [직짱]

직장이 · 직장을

nơi làm việc, chỗ làm

Ví dụ

직장이 집에서 멀어서 매일 일찍 나가요.

Chỗ làm xa nhà nên ngày nào mình cũng phải đi sớm.

Thành phần từ

직 chức, nghề장 nơi

Nghĩa đen là "nơi làm nghề". Hán Việt: chức trường (giới trẻ Việt cũng dùng "chốn chức trường").

Bạn nên biết

직장 là nơi làm việc hay công việc nói chung; 회사 cụ thể là công ty.