비록 + -지만 / -더라도 / -(으)ㄹ지라도
dù, mặc dù
Ví dụ
비록 돈은 없지만 우리는 행복해요.
Dù không có tiền nhưng chúng mình vẫn hạnh phúc.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
비록 + -지만 / -더라도 / -(으)ㄹ지라도
dù, mặc dù
Ví dụ
비록 돈은 없지만 우리는 행복해요.
Dù không có tiền nhưng chúng mình vẫn hạnh phúc.
Từ liên quan