Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

육체적

yukchejeok

육체적인 (+noun) · 육체적으로 · 육체적이에요

về mặt thể chất, thể xác

Ví dụ

이 일은 육체적으로 아주 힘들어요.

Công việc này rất vất vả về mặt thể chất.

Thành phần từ

육 thịt체 thân thể적 mang tính

Nghĩa đen là “thuộc về thân xác”. Hán Việt: nhục thể (tiếng Việt thường nói “thể xác”, “thể chất”).

Bạn nên biết

Hay đi cặp với từ trái nghĩa: 정신적으로나 육체적으로 “cả về tinh thần lẫn thể chất”.