Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

인공지능

ingongjineung

인공지능이 · 인공지능을

trí tuệ nhân tạo, AI

Ví dụ

요즘은 인공지능으로 번역도 하고 그림도 그려요.

Dạo này người ta dùng trí tuệ nhân tạo để dịch thuật, thậm chí vẽ tranh.

Thành phần từ

인 người공 công, làm지 biết능 năng lực

Nghĩa đen là “trí năng do con người làm ra”: 인공 “nhân tạo” + 지능 “trí năng”. Hán Việt: nhân công tri năng (lưu ý: 인공 là “nhân tạo”, không phải “nhân công” = sức lao động như trong tiếng Việt).

Bạn nên biết

Trong giao tiếp hằng ngày người ta cũng chỉ nói AI (에이아이).