Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3tính từ

뾰족하다

ppyojokada [뾰조카다]

뾰족해요 · 뾰족했어요 · 뾰족한 (+noun)

nhọn, nhọn hoắt

Ví dụ

연필을 뾰족하게 깎았어요.

Tôi đã gọt bút chì thật nhọn.

Thành phần từ

Từ tượng hình 뾰족 “thuôn nhọn” + -하다.

Bạn nên biết

Phát âm là [뾰조카다]: ㄱ + ㅎ thành ㅋ. 뾰족한 수가 없다 = “không có cách nào hay cả”.