멀어져요 · 멀어졌어요 · 멀어질 거예요 · 멀어지는 (+noun)
xa cách, dần xa nhau; trở nên xa
Ví dụ
졸업 후에 그 친구와 점점 멀어졌어요.
Sau khi tốt nghiệp, mình và người bạn đó dần xa cách.
Thành phần từ
멀다 "xa" + -어지다 "trở nên": nghĩa đen là "trở nên xa".
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
멀어져요 · 멀어졌어요 · 멀어질 거예요 · 멀어지는 (+noun)
xa cách, dần xa nhau; trở nên xa
Ví dụ
졸업 후에 그 친구와 점점 멀어졌어요.
Sau khi tốt nghiệp, mình và người bạn đó dần xa cách.
Thành phần từ
멀다 "xa" + -어지다 "trở nên": nghĩa đen là "trở nên xa".