Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

멀어지다

meoreojida [머러지다]

멀어져요 · 멀어졌어요 · 멀어질 거예요 · 멀어지는 (+noun)

xa cách, dần xa nhau; trở nên xa

Ví dụ

졸업 후에 그 친구와 점점 멀어졌어요.

Sau khi tốt nghiệp, mình và người bạn đó dần xa cách.

Thành phần từ

멀다 "xa" + -어지다 "trở nên": nghĩa đen là "trở nên xa".