표시가 · 표시를
dấu, ký hiệu, sự đánh dấu; sự biểu lộ (cảm xúc)
Ví dụ
중요한 부분에 빨간색으로 표시를 했어요.
Mình đã đánh dấu những phần quan trọng bằng màu đỏ.
Thành phần từ
표 bên ngoài+시 cho thấy
Nghĩa đen là "bày ra bên ngoài". Hán Việt: biểu thị — giống tiếng Việt.
Từ liên quan