무시해요 · 무시했어요 · 무시할 거예요 · 무시하세요
phớt lờ, làm ngơ; coi thường
Ví dụ
제 말을 무시하지 마세요.
Đừng phớt lờ lời tôi nói.
Thành phần từ
무 không+시 nhìn
Nghĩa đen là "không nhìn" — làm như không thấy. Hán Việt: vô thị (chữ "vô" như trong "vô tâm").
Bạn nên biết
Còn có nghĩa "coi thường ai đó": 어리다고 무시하면 안 돼요 (đừng coi thường vì người ta còn nhỏ).
Từ liên quan