Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

무시하다

musihada

무시해요 · 무시했어요 · 무시할 거예요 · 무시하세요

phớt lờ, làm ngơ; coi thường

Ví dụ

제 말을 무시하지 마세요.

Đừng phớt lờ lời tôi nói.

Thành phần từ

무 không시 nhìn

Nghĩa đen là "không nhìn" — làm như không thấy. Hán Việt: vô thị (chữ "vô" như trong "vô tâm").

Bạn nên biết

Còn có nghĩa "coi thường ai đó": 어리다고 무시하면 안 돼요 (đừng coi thường vì người ta còn nhỏ).