Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 5danh từ

노선

noseon

노선이 · 노선을

đường lối, lập trường (chính trị); tuyến đường

Ví dụ

두 정당은 경제 정책 노선이 다릅니다.

Hai đảng có đường lối chính sách kinh tế khác nhau.

Thành phần từ

노 đường선 tuyến

Nghĩa đen là "tuyến đường". Hán Việt: lộ tuyến.

Bạn nên biết

Ngữ cảnh quyết định nghĩa: 버스 노선 là tuyến xe buýt, 정치 노선 là đường lối chính trị.