노선이 · 노선을
tuyến (xe buýt, tàu điện)
Ví dụ
이 버스 노선은 시청 앞까지 가요.
Tuyến xe buýt này chạy đến trước tòa thị chính.
Thành phần từ
노 đường+선 tuyến
Hán Việt: lộ tuyến — nghĩa đen là "tuyến đường".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
노선이 · 노선을
tuyến (xe buýt, tàu điện)
Ví dụ
이 버스 노선은 시청 앞까지 가요.
Tuyến xe buýt này chạy đến trước tòa thị chính.
Thành phần từ
Hán Việt: lộ tuyến — nghĩa đen là "tuyến đường".
Từ liên quan
노선이 · 노선을
đường lối, lập trường (chính trị); tuyến đường
Ví dụ
두 정당은 경제 정책 노선이 다릅니다.
Hai đảng có đường lối chính sách kinh tế khác nhau.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "tuyến đường". Hán Việt: lộ tuyến.
Bạn nên biết
Ngữ cảnh quyết định nghĩa: 버스 노선 là tuyến xe buýt, 정치 노선 là đường lối chính trị.
Từ liên quan