Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

정신

jeongsin

정신이 · 정신을

tinh thần, tâm trí; ý thức, sự tỉnh táo

Ví dụ

너무 바빠서 정신이 하나도 없어요.

Bận quá nên tôi chẳng còn đầu óc nào nữa.

Thành phần từ

정 tinh túy신 thần

Nghĩa đen là “tinh túy và thần”. Hán Việt: tinh thần — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

정신이 없다 nghĩa là “bận tối mắt, rối trí”; 정신 차려! nghĩa là “tỉnh táo lại đi!”.