정신이 · 정신을
tinh thần, tâm trí; ý thức, sự tỉnh táo
Ví dụ
너무 바빠서 정신이 하나도 없어요.
Bận quá nên tôi chẳng còn đầu óc nào nữa.
Thành phần từ
정 tinh túy+신 thần
Nghĩa đen là “tinh túy và thần”. Hán Việt: tinh thần — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
정신이 없다 nghĩa là “bận tối mắt, rối trí”; 정신 차려! nghĩa là “tỉnh táo lại đi!”.