Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

방해

banghae

방해가 · 방해를

sự cản trở, quấy rầy, làm phiền

Ví dụ

공사 소음이 공부에 방해가 돼요.

Tiếng ồn công trình làm cản trở việc học của mình.

Thành phần từ

방 cản해 hại

Nghĩa đen là "cản và hại". Hán Việt: phương hại (tiếng Việt "phương hại" là gây hại; ở đây nghĩa là "cản trở").