Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

답장하다

dapjanghada [답짱하다]

답장해요 · 답장했어요 · 답장할 거예요 · 답장하세요

trả lời, hồi âm (tin nhắn, thư)

Ví dụ

친구 문자에 아직 답장하지 못했어요.

Mình vẫn chưa trả lời tin nhắn của bạn.

Thành phần từ

답 đáp장 thư

Nghĩa đen là "thư đáp lại". Hán Việt: đáp trạng (chữ "đáp" như trong "hồi đáp").

Bạn nên biết

Dùng 에 cho thứ mình trả lời: 메시지에 답장하다; phát âm là [답짱하다].