Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

배신하다

baesinhada

배신해요 · 배신했어요 · 배신할 거예요 · 배신하세요

phản bội

Ví dụ

그는 끝까지 친구를 배신하지 않았어요.

Anh ấy đến cùng vẫn không phản bội bạn mình.

Thành phần từ

배 quay lưng신 lòng tin

Hán Việt: bội tín — "đi ngược lại lòng tin".

Bạn nên biết

Đi với tân ngữ trực tiếp: 친구를 배신하다 = phản bội bạn.