Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

교육하다

gyoyukada [교유카다]

교육해요 · 교육했어요 · 교육할 거예요 · 교육하세요

giáo dục, dạy, đào tạo

Ví dụ

회사에서 신입 사원을 한 달 동안 교육해요.

Công ty đào tạo nhân viên mới trong một tháng.

Thành phần từ

교 dạy육 nuôi

Nghĩa đen là "dạy và nuôi" + -하다 (làm). Hán Việt: giáo dục.

Bạn nên biết

Phát âm là [교유카다]: ㄱ gặp ㅎ hợp lại thành âm bật hơi ㅋ.