교육해요 · 교육했어요 · 교육할 거예요 · 교육하세요
giáo dục, dạy, đào tạo
Ví dụ
회사에서 신입 사원을 한 달 동안 교육해요.
Công ty đào tạo nhân viên mới trong một tháng.
Thành phần từ
교 dạy+육 nuôi
Nghĩa đen là "dạy và nuôi" + -하다 (làm). Hán Việt: giáo dục.
Bạn nên biết
Phát âm là [교유카다]: ㄱ gặp ㅎ hợp lại thành âm bật hơi ㅋ.
Từ liên quan