Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

존경하다

jongyeonghada

존경해요 · 존경했어요 · 존경할 거예요 · 존경하세요

kính trọng, ngưỡng mộ

Ví dụ

제가 가장 존경하는 사람은 우리 어머니예요.

Người mình kính trọng nhất là mẹ mình.

Thành phần từ

존 tôn경 kính

Nghĩa đen là "tôn và kính". Hán Việt: tôn kính.

Bạn nên biết

존경하다 là kính trọng, ngưỡng mộ ai đó; 존중하다 là tôn trọng quyền, ý kiến hay lựa chọn của bất kỳ ai.