언론이 · 언론을
báo chí, giới truyền thông
Ví dụ
그 사건은 언론에 크게 보도되었습니다.
Vụ việc đó đã được báo chí đưa tin rầm rộ.
Thành phần từ
언 lời nói+론 bàn luận
Hán Việt: ngôn luận — nhưng tiếng Hàn dùng để chỉ báo chí, truyền thông (언론의 자유 = tự do ngôn luận/báo chí).
Bạn nên biết
Phát âm là [얼론] vì ㄴ đứng trước ㄹ biến thành ㄹ (lưu âm hóa).