Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

책임감

chaegimgam [채김감]

책임감이 · 책임감을

tinh thần trách nhiệm

Ví dụ

그 친구는 책임감이 강해서 일을 믿고 맡길 수 있어요.

Bạn ấy có tinh thần trách nhiệm cao nên có thể yên tâm giao việc.

Thành phần từ

책 trách, bổn phận임 giao phó감 cảm giác

-감 = cảm giác, ý thức: 책임감, 자신감, 만족감. Hán Việt: trách nhiệm cảm.