Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

진찰하다

jinchalhada

진찰해요 · 진찰했어요 · 진찰할 거예요 · 진찰하세요

khám (bệnh nhân)

Ví dụ

의사가 환자를 꼼꼼하게 진찰했어요.

Bác sĩ đã khám cho bệnh nhân rất kỹ lưỡng.

Thành phần từ

진 chẩn đoán찰 quan sát

Nghĩa đen là "chẩn đoán và quan sát" + -하다. Hán Việt: chẩn sát.