하객이 · 하객을
khách mời (dự đám cưới)
Ví dụ
결혼식장에 하객이 이백 명 넘게 왔어요.
Có hơn hai trăm khách đến dự đám cưới.
Thành phần từ
하 chúc mừng+객 khách
Nghĩa đen là "khách đến chúc mừng". Hán Việt: hạ khách (chữ "hạ" như trong "chúc hạ").
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
하객이 · 하객을
khách mời (dự đám cưới)
Ví dụ
결혼식장에 하객이 이백 명 넘게 왔어요.
Có hơn hai trăm khách đến dự đám cưới.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "khách đến chúc mừng". Hán Việt: hạ khách (chữ "hạ" như trong "chúc hạ").
Từ liên quan