장례식이 · 장례식을
đám tang, tang lễ
Ví dụ
장례식에는 보통 검은색 옷을 입어요.
Người ta thường mặc đồ đen khi đi đám tang.
Thành phần từ
장 chôn cất+례 lễ+식 nghi thức
Nghĩa đen là "nghi lễ chôn cất"; -식 = lễ: 결혼식, 졸업식. Hán Việt: táng lễ thức.
Bạn nên biết
Phát âm là [장녜식] — ㄹ thành ㄴ sau ㅇ.
Từ liên quan