분노가 · 분노를
sự phẫn nộ, cơn giận dữ
Ví dụ
사람들은 그 뉴스를 보고 큰 분노를 느꼈습니다.
Mọi người đã vô cùng phẫn nộ khi xem tin tức đó.
Thành phần từ
분 căm phẫn+노 giận
Hán Việt: phẫn nộ — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
분노가 · 분노를
sự phẫn nộ, cơn giận dữ
Ví dụ
사람들은 그 뉴스를 보고 큰 분노를 느꼈습니다.
Mọi người đã vô cùng phẫn nộ khi xem tin tức đó.
Thành phần từ
Hán Việt: phẫn nộ — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan