Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

분노

bunno

분노가 · 분노를

sự phẫn nộ, cơn giận dữ

Ví dụ

사람들은 그 뉴스를 보고 큰 분노를 느꼈습니다.

Mọi người đã vô cùng phẫn nộ khi xem tin tức đó.

Thành phần từ

분 căm phẫn노 giận

Hán Việt: phẫn nộ — giống hệt tiếng Việt.