Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

보증금

bojeunggeum

보증금이 · 보증금을

tiền đặt cọc, tiền ký quỹ

Ví dụ

이사 나갈 때 보증금을 다 돌려받았어요.

Khi chuyển đi, mình đã được trả lại toàn bộ tiền cọc.

Thành phần từ

보 bảo đảm증 chứng금 tiền

-금 = tiền: 보증금, 장학금, 등록금. Hán Việt: bảo chứng kim.