Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

알레르기

allereugi

알레르기가 · 알레르기를

dị ứng

Ví dụ

저는 땅콩 알레르기가 있어서 조심해야 해요.

Mình bị dị ứng đậu phộng nên phải cẩn thận.

Thành phần từ

Từ tiếng Đức "Allergie", không phải tiếng Anh "allergy" — vì vậy có đuôi "reu-gi".

Bạn nên biết

Để nói bị dị ứng, dùng 알레르기가 있다: 고양이 알레르기가 있어요.