Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

해소하다

haesohada

해소해요 · 해소했어요 · 해소할 거예요 · 해소하세요

giải tỏa, giải quyết, xua tan (căng thẳng, vấn đề)

Ví dụ

저는 운동으로 스트레스를 해소해요.

Mình giải tỏa căng thẳng bằng cách tập thể dục.

Thành phần từ

해 cởi소 tiêu tan

Nghĩa đen là "cởi ra và làm tan biến". Hán Việt: giải tiêu (tiếng Việt nói "giải tỏa").

Bạn nên biết

스트레스를 해소하다 cùng nghĩa với 스트레스를 풀다, nhưng 풀다 nghe thân mật hơn.