Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

학점

hakjeom [학쩜]

학점이 · 학점을

tín chỉ; điểm học tập, điểm trung bình

Ví dụ

이번 학기에 학점을 잘 받아서 기분이 좋아요.

Học kỳ này mình được điểm cao nên rất vui.

Thành phần từ

학 học점 điểm

Nghĩa đen là "điểm học tập". Hán Việt: học điểm.

Bạn nên biết

Phát âm là [학쩜]; vừa có nghĩa là tín chỉ (3학점) vừa là điểm tổng kết của bạn.