창고가 · 창고를
nhà kho, kho chứa đồ
Ví dụ
안 쓰는 물건은 창고에 넣어 두었어요.
Đồ không dùng mình cất vào kho rồi.
Thành phần từ
창 kho+고 kho
Cả hai âm tiết đều nghĩa là "kho". Hán Việt: thương khố (tiếng Việt nói "kho", "kho tàng").
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
창고가 · 창고를
nhà kho, kho chứa đồ
Ví dụ
안 쓰는 물건은 창고에 넣어 두었어요.
Đồ không dùng mình cất vào kho rồi.
Thành phần từ
Cả hai âm tiết đều nghĩa là "kho". Hán Việt: thương khố (tiếng Việt nói "kho", "kho tàng").
Từ liên quan