Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

창고

changgo

창고가 · 창고를

nhà kho, kho chứa đồ

Ví dụ

안 쓰는 물건은 창고에 넣어 두었어요.

Đồ không dùng mình cất vào kho rồi.

Thành phần từ

창 kho고 kho

Cả hai âm tiết đều nghĩa là "kho". Hán Việt: thương khố (tiếng Việt nói "kho", "kho tàng").