주먹이 · 주먹을
nắm đấm
Ví dụ
동생이 화가 나서 주먹을 꽉 쥐었어요.
Em trai mình tức giận nên nắm chặt tay lại.
Thành phần từ
주먹밥 "cơm nắm" là cơm được nắm bằng tay.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
주먹이 · 주먹을
nắm đấm
Ví dụ
동생이 화가 나서 주먹을 꽉 쥐었어요.
Em trai mình tức giận nên nắm chặt tay lại.
Thành phần từ
주먹밥 "cơm nắm" là cơm được nắm bằng tay.
Từ liên quan