TOPIK 3tính từ얕다yatda [얃따]얕아요 · 얕았어요 · 얕은 (+noun)nông, cạn; nông cạn, hời hợtVí dụ이 강은 얕아서 아이들도 놀 수 있어요.Con sông này nông nên trẻ con cũng chơi được.Bạn nên biếtPhát âm là [얃따]; trái nghĩa là 깊다 "sâu".Từ liên quan깊다 sâu낮다 thấp물 nước