Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3tính từ

진지하다

jinjihada

진지해요 · 진지했어요 · 진지한 (+noun)

nghiêm túc, chân thành

Ví dụ

농담 아니에요, 진지하게 하는 말이에요.

Không phải đùa đâu, mình nói nghiêm túc đấy.

Thành phần từ

진 chân thật지 thành khẩn

Hán Việt: chân chí — nghĩa đen là "chân thật và thành khẩn".

Bạn nên biết

Nói về thái độ, không phải mức độ: "bệnh nghiêm trọng" là 심각한 병, không phải 진지한 병.