진지해요 · 진지했어요 · 진지한 (+noun)
nghiêm túc, chân thành
Ví dụ
농담 아니에요, 진지하게 하는 말이에요.
Không phải đùa đâu, mình nói nghiêm túc đấy.
Thành phần từ
진 chân thật+지 thành khẩn
Hán Việt: chân chí — nghĩa đen là "chân thật và thành khẩn".
Bạn nên biết
Nói về thái độ, không phải mức độ: "bệnh nghiêm trọng" là 심각한 병, không phải 진지한 병.