Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3tính từ

꾸준하다

kkujunhada

꾸준해요 · 꾸준했어요 · 꾸준한 (+noun)

đều đặn, bền bỉ, kiên trì

Ví dụ

꾸준하게 연습하면 누구나 잘할 수 있어요.

Chỉ cần luyện tập đều đặn thì ai cũng có thể giỏi.

Thành phần từ

Trạng từ 꾸준히 (đều đặn) cũng thông dụng không kém tính từ.

Bạn nên biết

꾸준히 + động từ là cách kết hợp hàng đầu: 꾸준히 운동하다 (tập thể dục đều đặn).