TOPIK 3phó từ오히려ohiryeo오히려 + unexpected result: 오히려 더 좋아요ngược lại, trái lại, thậm chí cònVí dụ약을 먹었는데 오히려 더 아파졌어요.Uống thuốc rồi mà ngược lại còn đau hơn.Từ liên quan반대로 ngược lại차라리 thà더 hơn