Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

헬스장

helseujang

헬스장이 · 헬스장을

phòng gym, phòng tập thể hình

Ví dụ

저는 퇴근 후에 헬스장에 가요.

Mình đi tập gym sau giờ làm.

Thành phần từ

장 nơi

Từ tiếng Anh "health" + -장 (nơi chốn); trong tiếng Hàn kiểu Anh, "health" nghĩa là tập thể hình.

Bạn nên biết

체육관 là nhà thi đấu thể thao; phòng tập tạ, tập thể hình thì người Hàn gọi là 헬스장.