도대체 + question word: 도대체 왜 · 도대체 뭐 · 도대체 어디 · short: 대체
rốt cuộc, cuối cùng thì (… cái quái gì / tại sao chứ?)
Ví dụ
도대체 왜 전화를 안 받았어요?
Rốt cuộc tại sao bạn không nghe máy?
Thành phần từ
도 tất cả+대 lớn+체 thân, thể
Nghĩa gốc là “nhìn chung, đại thể” (tất cả + đại thể); nay dùng để nhấn mạnh câu hỏi. Hán Việt: đô đại thể.
Bạn nên biết
Thể hiện bực bội hoặc rất tò mò. Trong văn nói thân mật thường rút gọn thành 대체: 대체 왜? “Sao chứ?”.
Từ liên quan