주택이 · 주택을
nhà ở, nhà riêng
Ví dụ
우리 가족은 아파트에서 주택으로 이사했어요.
Gia đình mình đã chuyển từ chung cư sang nhà riêng.
Thành phần từ
주 ở+택 nhà
Nghĩa đen là "nhà để ở". Hán Việt: trú trạch ("nhà ở").
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
주택이 · 주택을
nhà ở, nhà riêng
Ví dụ
우리 가족은 아파트에서 주택으로 이사했어요.
Gia đình mình đã chuyển từ chung cư sang nhà riêng.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "nhà để ở". Hán Việt: trú trạch ("nhà ở").
Từ liên quan