Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

우려

uryeo

우려가 · 우려를

sự lo ngại, mối lo

Ví dụ

물가 상승에 대한 우려가 커지고 있습니다.

Lo ngại về việc giá cả tăng đang ngày càng lớn.

Thành phần từ

우 lo려 nghĩ ngợi

Nghĩa đen là "lo và nghĩ ngợi". Hán Việt: ưu lự (chữ "ưu" như trong "ưu tư").

Bạn nên biết

우려 trang trọng, hay gặp trong tin tức; nói chuyện hằng ngày thì dùng 걱정.