은퇴가 · 은퇴를
sự nghỉ hưu, giải nghệ
Ví dụ
우리 아버지는 작년에 회사에서 은퇴하셨어요.
Năm ngoái bố mình đã nghỉ hưu.
Thành phần từ
은 ẩn+퇴 lui
Nghĩa đen là "lui về ẩn" — rời khỏi đời sống công việc. Hán Việt: ẩn thoái (tiếng Việt có "thoái ẩn", "lui về ở ẩn").
Bạn nên biết
은퇴 dùng cho sự nghiệp và vận động viên; 퇴직 nhấn mạnh việc rời khỏi công việc ở công ty.
Từ liên quan