Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

은퇴

euntoe

은퇴가 · 은퇴를

sự nghỉ hưu, giải nghệ

Ví dụ

우리 아버지는 작년에 회사에서 은퇴하셨어요.

Năm ngoái bố mình đã nghỉ hưu.

Thành phần từ

은 ẩn퇴 lui

Nghĩa đen là "lui về ẩn" — rời khỏi đời sống công việc. Hán Việt: ẩn thoái (tiếng Việt có "thoái ẩn", "lui về ở ẩn").

Bạn nên biết

은퇴 dùng cho sự nghiệp và vận động viên; 퇴직 nhấn mạnh việc rời khỏi công việc ở công ty.