공공장소가 · 공공장소를
nơi công cộng
Ví dụ
공공장소에서는 큰 소리로 통화하지 마세요.
Ở nơi công cộng, xin đừng nói chuyện điện thoại to.
Thành phần từ
공 công+공 chung+장 nơi+소 chỗ
Nghĩa đen là "nơi dùng chung của công chúng". Hán Việt: công cộng trường sở.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
공공장소가 · 공공장소를
nơi công cộng
Ví dụ
공공장소에서는 큰 소리로 통화하지 마세요.
Ở nơi công cộng, xin đừng nói chuyện điện thoại to.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "nơi dùng chung của công chúng". Hán Việt: công cộng trường sở.
Từ liên quan