Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

맡다

matda [맏따]

맡아요 · 맡았어요 · 맡을 거예요 · 맡으세요

đảm nhận, phụ trách; giữ hộ

Ví dụ

이번 새 프로젝트는 제가 맡았어요.

Dự án mới lần này do mình phụ trách.

Thành phần từ

Cẩn thận từ đồng âm: một từ 맡다 khác nghĩa là "ngửi", như trong 냄새를 맡다.

Bạn nên biết

자리 좀 맡아 주세요 nghĩa là "Giữ chỗ giúp mình nhé."