대표해요 · 대표했어요 · 대표할 거예요 · 대표하세요
đại diện, tiêu biểu cho
Ví dụ
김치는 한국을 대표하는 음식이에요.
Kim chi là món ăn tiêu biểu của Hàn Quốc.
Thành phần từ
대 thay thế+표 biểu hiện
Nghĩa đen là "thay mặt và biểu hiện". Hán Việt: đại biểu (tiếng Việt cũng nói "đại diện").