예습이 · 예습을
sự chuẩn bị bài trước, xem trước bài
Ví dụ
수업 전에 예습을 하면 이해가 더 잘 돼요.
Nếu chuẩn bị bài trước khi lên lớp thì sẽ hiểu bài hơn.
Thành phần từ
예 trước+습 luyện tập
Hán Việt: dự tập — nghĩa đen là "luyện trước"; trái nghĩa là 복습 "ôn tập".
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
예습이 · 예습을
sự chuẩn bị bài trước, xem trước bài
Ví dụ
수업 전에 예습을 하면 이해가 더 잘 돼요.
Nếu chuẩn bị bài trước khi lên lớp thì sẽ hiểu bài hơn.
Thành phần từ
Hán Việt: dự tập — nghĩa đen là "luyện trước"; trái nghĩa là 복습 "ôn tập".