Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

예습

yeseup

예습이 · 예습을

sự chuẩn bị bài trước, xem trước bài

Ví dụ

수업 전에 예습을 하면 이해가 더 잘 돼요.

Nếu chuẩn bị bài trước khi lên lớp thì sẽ hiểu bài hơn.

Thành phần từ

예 trước습 luyện tập

Hán Việt: dự tập — nghĩa đen là "luyện trước"; trái nghĩa là 복습 "ôn tập".