Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

계좌

gyejwa

계좌가 · 계좌를

tài khoản ngân hàng

Ví dụ

은행에서 새 계좌를 만들었어요.

Mình đã mở một tài khoản mới ở ngân hàng.

Thành phần từ

계 tính toán좌 chỗ ngồi, chỗ

Nghĩa đen là "chỗ tính toán" — nơi tiền của bạn được ghi sổ. Hán Việt: kế tọa.

Bạn nên biết

계좌 là tài khoản; 통장 là sổ ngân hàng, nhưng người ta thường dùng lẫn cho nhau.