Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

하숙

hasuk

하숙이 · 하숙을

ở trọ (có bao ăn)

Ví dụ

대학교 때 학교 앞에서 하숙을 했어요.

Hồi đại học, mình ở trọ ngay trước cổng trường.

Thành phần từ

하 dưới, hạ숙 trọ, nghỉ

Phòng thuê mà chủ nhà nấu cơm cho ăn luôn; phổ biến với sinh viên. Hán Việt: hạ túc.

Bạn nên biết

하숙 có bao ăn; 자취 là thuê phòng ở một mình và tự nấu ăn.