간접적인 (+noun) · 간접적으로
gián tiếp
Ví dụ
그는 간접적으로 거절의 뜻을 전했어요.
Anh ấy đã ngầm cho biết ý từ chối.
Thành phần từ
간 ở giữa+접 tiếp xúc+적 tính
Hán Việt: gián tiếp — giống hệt tiếng Việt. -적 = "tính": 경제적, 문화적.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
간접적인 (+noun) · 간접적으로
gián tiếp
Ví dụ
그는 간접적으로 거절의 뜻을 전했어요.
Anh ấy đã ngầm cho biết ý từ chối.
Thành phần từ
Hán Việt: gián tiếp — giống hệt tiếng Việt. -적 = "tính": 경제적, 문화적.
Từ liên quan