Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

간접적

ganjeopjeok [간접쩍]

간접적인 (+noun) · 간접적으로

gián tiếp

Ví dụ

그는 간접적으로 거절의 뜻을 전했어요.

Anh ấy đã ngầm cho biết ý từ chối.

Thành phần từ

간 ở giữa접 tiếp xúc적 tính

Hán Việt: gián tiếp — giống hệt tiếng Việt. -적 = "tính": 경제적, 문화적.