TOPIK 3tính từ오래되다oraedoeda오래돼요 · 오래됐어요 · 오래된 (+noun)cũ, lâu năm, lâu đờiVí dụ우리 집은 아주 오래돼서 겨울에 좀 추워요.Nhà mình rất cũ nên mùa đông hơi lạnh.Thành phần từ오래 "lâu" + 되다 "trở thành": thứ đã tồn tại lâu.Từ liên quan낡다 cũ sờn새롭다 mới오래 lâu