몸매가 · 몸매를
dáng người, vóc dáng
Ví dụ
그 모델은 몸매가 정말 날씬해요.
Người mẫu đó có dáng người rất thon thả.
Thành phần từ
몸 "cơ thể" + -매 "dáng", cùng hậu tố với 눈매 "dáng mắt".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
몸매가 · 몸매를
dáng người, vóc dáng
Ví dụ
그 모델은 몸매가 정말 날씬해요.
Người mẫu đó có dáng người rất thon thả.
Thành phần từ
몸 "cơ thể" + -매 "dáng", cùng hậu tố với 눈매 "dáng mắt".
Từ liên quan