Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

관리하다

gwallihada [괄리하다]

관리해요 · 관리했어요 · 관리할 거예요 · 관리하세요

quản lý, chăm sóc, giữ gìn

Ví dụ

건강을 잘 관리하려고 매일 운동해요.

Mình tập thể dục mỗi ngày để giữ gìn sức khỏe.

Thành phần từ

관 quản리 sắp xếp, cai trị

Nghĩa đen là "quản và sắp xếp". Hán Việt: quản lý — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Phát âm là [괄리하다]: ㄴ đứng cạnh ㄹ biến thành ㄹ.