Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

식욕

sigyok [시굑]

식욕이 · 식욕을

sự thèm ăn, khẩu vị

Ví dụ

요즘 스트레스 때문에 식욕이 없어요.

Dạo này vì căng thẳng mà mình chẳng muốn ăn gì.

Thành phần từ

식 ăn욕 ham muốn

Nghĩa đen là "ham muốn ăn". Hán Việt: thực dục.

Bạn nên biết

식욕 hơi trang trọng; hằng ngày người ta nói 입맛이 없어요.